5 trên 5 điểm, bởi 2 đánh giá
Hoa Nam Logistics 6/5/2026 | 5:40:41 PM

Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam 2026 chi tiết từ A-Z

Kiểm duyệt bài viết và thẩm định chuyên môn Ms. Hoàng Ngọc

Hướng dẫn nhập khẩu vải từ Trung Quốc: hồ sơ, thuế, quy trình, chi phí và lưu ý quan trọng. Tối ưu nhanh - an toàn - đúng chuẩn hải quan.

Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam hiện đang nhận được sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp khi nhu cầu nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất may mặc ngày càng tăng. Dù vải là mặt hàng thông thường, không yêu cầu giấy phép nhập khẩu đặc biệt, nhưng doanh nghiệp vẫn cần phải tuân thủ đầy đủ các quy định về thủ tục khai báo hải quan, thuế suất,... để tránh phát sinh rủi ro khi thông quan. Vậy thủ tục hải quan nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam như thế nào? Cùng Hoa Trung Logistics tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

1. Nhập khẩu vải từ Trung Quốc là gì

Nhập khẩu vải từ Trung Quốc là quá trình doanh nghiệp hoặc cá nhân mua các loại vải từ thị trường Trung Quốc và vận chuyển về Việt Nam để phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc thương mại. Đây là một trong những nguồn cung chính của ngành dệt may Việt Nam do Trung Quốc có lợi thế rất lớn về quy mô sản xuất, giá thành và sự đa dạng sản phẩm.

Trên thực tế, các loại vải nhập khẩu thường bao gồm vải cây, vải cuộn hoặc các loại nguyên liệu dệt chưa qua xử lý hoàn thiện. Khách hàng nhập khẩu có thể là chủ shop online, xưởng may gia công hoặc các doanh nghiệp sản xuất lớn.

  • Trung Quốc được xem là nguồn cung vải lớn nhất khu vực, với hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh từ sợi, dệt, nhuộm đến hoàn thiện sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp Việt dễ dàng tìm được nguồn hàng phù hợp với nhu cầu.
  • Tuy nhiên, nhập khẩu vải không chỉ đơn giản là đặt hàng và vận chuyển, mà còn liên quan đến các yếu tố như thuế, kiểm định và thủ tục hải quan. Nếu không nắm rõ, doanh nghiệp rất dễ phát sinh chi phí và rủi ro.

Trong trường hợp bạn muốn đơn giản hóa toàn bộ quy trình, có thể tham khảo thêm tại XXX (menu dịch vụ nhập khẩu chính ngạch) để được hỗ trợ trọn gói từ khâu đặt hàng đến khi nhận hàng.

Nếu bạn đang tìm giải pháp nhập khẩu trọn gói và đơn giản hóa toàn bộ quy trình có thể tham khảo thêm tại: Dịch vụ nhập khẩu hàng Trung Quốc chính ngạch tối ưu chi phí, hỗ trợ khai báo thuế, hưởng ưu đãi thuế 0%

hoặc gọi ngay cho chúng tôi qua 📞 Hotline(24/7): 0948.688.692 - 0926.087.999 để được tư vấn hỗ trợ 1:1 ngay nhé.

2. Quy định về nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Hoạt động nhập khẩu vải từ Trung Quốc cần tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa. Đây là yếu tố quan trọng quyết định việc hàng hóa có được thông quan thuận lợi hay không.

Các quy định pháp lý thường xoay quanh việc quản lý hàng dệt may, kiểm soát chất lượng sản phẩm và nghĩa vụ thuế đối với hàng nhập khẩu. Tùy vào từng loại vải cụ thể, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm các thủ tục kiểm tra chuyên ngành trước khi đưa hàng ra thị trường.

  • Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015; sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018 quy định về thủ tục kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu chung cho tất cả các mặt hàng.
  • Thông tư số 21/2017/TT-BCT ngày 23/10/2017 quy định một số Luật Quản lý ngoại thương liên quan đến quản lý hoạt động xuất nhập khẩu nói chung.
  • Quyết định 18/2019/QĐ-TTg ngày 19/04/2019 ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, giúp chủ hàng/doanh nghiệp xác định chính xác mã HS cho từng loại vải vóc.
  • Công văn 4470/TCHQ-TXNK ngày 16/09/2021 hướng dẫn chi tiết về cách phân loại, áp mã HS và chính sách thuế đối với các mặt hàng vải.
  • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018 quy định về kiểm tra mức giới hạn hàm lượng các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo và formaldehyde trong sản phẩm dệt may.

Một số loại vải có thể thuộc diện phải kiểm tra chất lượng hoặc công bố hợp quy, đặc biệt là những loại dùng trong sản xuất hàng tiêu dùng. Việc thiếu các chứng từ này có thể khiến hàng bị giữ lại tại cửa khẩu.

Để tránh sai sót trong quá trình thực hiện, bạn nên tham khảo trước quy trình thực tế tại bài viết sau đây: Quy trình nhập khẩu vải vóc từ Trung Quốc nhằm nắm rõ từng bước cần chuẩn bị.

3. Mã HS code vải may mặc nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam

Mã HS code là yếu tố bắt buộc trong khai báo hải quan, dùng để phân loại hàng hóa và xác định mức thuế áp dụng. Đối với mặt hàng vải, việc xác định đúng mã HS đóng vai trò rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu và thời gian thông quan.

Vải là nhóm hàng có nhiều biến thể khác nhau, được phân loại dựa trên thành phần sợi, phương pháp dệt và đặc tính kỹ thuật. Do đó, mỗi loại vải sẽ tương ứng với một mã HS khác nhau.

  • Ví dụ, vải từ sợi bông, vải sợi tổng hợp hay vải không dệt sẽ nằm ở các nhóm mã HS khác nhau. Mỗi nhóm lại có mức thuế và chính sách quản lý riêng biệt.
  • Việc áp sai mã HS có thể dẫn đến nhiều hệ quả như bị truy thu thuế, xử phạt hành chính hoặc kéo dài thời gian thông quan. Đây là lỗi khá phổ biến đối với các đơn vị mới nhập khẩu.

Do đó, trong thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc, bước quan trọng nhất mà doanh nghiệp/chủ hàng cần thực hiện là xác định chính xác mã HS cho loại vải được nhập vào Việt Nam. Trong hệ thống HS code, mặt hàng vải được phân loại trong phần XI Nguyên liệu dệt và các sản phẩm dệt” từ chương 50 đến 63 chi tiết theo như ảnh sau:

Mã HS code vải may mặc nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam Mã HS code là yếu tố bắt buộc trong khai báo hải quan, dùng để phân loại hàng hóa và xác định mức thu

Thuế nhập khẩu vải từ tơ tằm chương 50

Dưới đây là bảng tổng hợp mã HS của những loại vải được nhập phổ biến từ Trung Quốc vào Việt Nam:

Mã HS

Mô tả

MÃ HS VẢI DỆT THOI TỪ TƠ TẰM

50071020

Vải dệt thoi từ tơ tằm vụn, chưa hoặc đã tẩy trắng

50071030

Vải dệt thoi từ tơ tằm vụn, đã in bằng phương pháp batik truyền thống

50072020

Vải dệt thoi chứa ≥85% tơ tằm, chưa hoặc đã tẩy trắng

50072030

Vải dệt thoi chứa ≥80% tơ tằm, đã in bằng batik truyền thống

50072090

Vải dệt thoi chứa ≥85% tơ tằm, loại khác

50079020

Vải tơ tằm khác, đã hoặc chưa tẩy trắng

50079030

Vải tơ tằm được in bằng phương pháp batik truyền thống

50079090

Vải tơ tằm khác

MÃ HS VẢI DỆT THOI TỪ LÔNG ĐỘNG VẬT

51111100

Vải làm từ từ lông cừu/lông động vật, ≥85%, ≤300g/m², chải thô

51111900

Vải làm từ lông cừu/lông động vật, ≥85%, loại khác

51112000

Vải làm từ lông động vật chải thô và pha sợi filament nhân tạo

51113000

Vải làm từ lông động vật chải thô và pha xơ staple nhân tạo

51119000

Vải từ lông động vật chải thô, loại khác

51121100

Vải từ lông động vật mịn 80%, chải kỹ, ≤200g/m²

MÃ HS VẢI DỆT THOI TỪ BÔNG

52081100

Vải bông ≥85%, vân điểm, ≤100g/m², chưa tẩy trắng

52081200

Vải bông ≥85%, vân điểm, >100g/m², chưa tẩy trắng

52081300

Vải bông ≥85%, vân chéo 3–4 sợi (kể cả vân chéo dấu nhân), chưa tẩy

52081900

Vải bông ≥85%, dệt khác, chưa tẩy trắng

52082100

Vải bông ≥85%, vân điểm, ≤100g/m², đã tẩy trắng

52082200

Vải bông ≥85%, vân điểm, >100g/m², đã tẩy trắng

👉 Trong trường hợp chưa chắc chắn về mã HS, bạn có thể tìm hiểu chi tiết tại đây HS Code là gì? Cách Tra Mã HS Code Nhập Khẩu Chính Xác Nhất hoặc liên hệ ngay cho chúng tôi qua 📞 Hotline(24/7): 0948.688.692 - 0926.087.999 để được tư vấn mã HS code chính xác nhất nhé

4. Thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc mới nhất 2026

Thuế nhập khẩu là nghĩa vụ mà nhà nhập khẩu bắt buộc phải hoàn thành đối với nhà nước. Tùy thuộc vào mã HS Code của từng mặt hàng vải may mặc cụ thể mà thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc sẽ có sự khác nhau. Cụ thể như sau:

  • Thuế suất nhập khẩu thông thường: 5-18%
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi: 5-12%
  • Thuế nhập khẩu từ Trung Quốc có form E (C/O form E) theo ACFTA: 0-5%
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): VAT áp dụng cho vải may mặc nhập khẩu vải từ Trung Quốc hiện nay thường là 8%.

Dưới đây là thuế nhập khẩu một số mặt hàng vải may mặc tham khảo căn cứ vào biểu thuế xuất nhập khẩu 2025:

Mã hàng Mô tả Thuế NK thông thường Thuế NK ưu đãi Thuế VAT ACFTA
50071020 Vải dệt thoi từ tơ vụn chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng 18 12 10 0
51130000 Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa 18 12 8 0
52121100 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng không quá 200 g/m2 chưa tẩy trắng 18 12 8 5
52121200 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng không quá 200 g/m2 đã tẩy trắng 18 12 8 0
52121300 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng không quá 200 g/m2 đã nhuộm 18 12 8 5
52122100 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng trên 200 g/m2 chưa tẩy trắng 18 12 8 0
52122200 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng trên 200 g/m2 đã tẩy trắng 18 12 8 0
52122300 Vải dệt thoi khác từ bông định lượng trên 200 g/m2 đã nhuộm 18 12 8 5

Để nắm rõ chi phí cụ thể theo từng loại hàng, bạn có thể tham khảo tại: Bảng giá nhập khẩu vải Trung Quốc về Việt Nam để có kế hoạch tài chính phù hợp.

5. Giấy phép nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Theo quy định hiện hành, thủ tục nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam không yêu cầu giấy phép nhập khẩu đặc biệt. Đây là một điểm thuận lợi lớn đối với các cá nhân và doanh nghiệp khi tham gia vào hoạt động nhập khẩu mặt hàng này.

Vải vóc được xếp vào nhóm hàng hóa thông thường, không nằm trong danh mục hàng hóa bị cấm nhập khẩu hoặc hạn chế nhập khẩu. Đồng thời, mặt hàng này cũng không thuộc nhóm quản lý chuyên ngành trong đa số trường hợp, do đó doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục nhập khẩu theo quy trình tiêu chuẩn của hải quan.

  • Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không cần xin giấy phép trước khi nhập khẩu, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị hồ sơ và triển khai đơn hàng.
  • Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, nếu vải có yếu tố đặc biệt (ví dụ dùng cho mục đích sản xuất hàng tiêu dùng có yêu cầu kiểm định), doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra thêm các quy định liên quan để tránh phát sinh rủi ro.

Quy trình thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc

Quy trình & thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc

6. Quy trình thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc

Hoạt động nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam cần tuân thủ đầy đủ các quy định về hồ sơ hải quan, công bố hợp quy (nếu có) và quy trình thông quan. Trên thực tế, đây là nhóm hàng không quá phức tạp về giấy phép, nhưng lại yêu cầu sự chính xác cao trong việc chuẩn bị chứng từ và khai báo.

Để quá trình nhập khẩu diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần nắm rõ ba phần quan trọng: hồ sơ hải quan, hồ sơ công bố hợp quy và quy trình thực hiện thông quan tại cửa khẩu.

6.1. Hồ sơ hải quan nhập khẩu

Các giấy tờ, chứng từ cần thiết để làm hồ sơ thông quan đã được quy định rõ tại Khoản 2 Điều 16 Thông tư 39/2018/TT-BTC. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng mà doanh nghiệp cần tuân thủ khi thực hiện nhập khẩu vải.

Bộ hồ sơ hải quan về cơ bản sẽ bao gồm các chứng từ thương mại, chứng từ vận chuyển và các giấy tờ liên quan đến nguồn gốc hàng hóa. Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa việc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc bị chuyển luồng kiểm tra.

  • Tờ khai hải quan là tài liệu bắt buộc, thể hiện toàn bộ thông tin khai báo về lô hàng. Đây là cơ sở để cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra và xử lý.
  • Hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn là các chứng từ chứng minh giao dịch mua bán và quá trình vận chuyển hàng hóa. Những giấy tờ này cần thống nhất về thông tin để tránh phát sinh nghi vấn.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form E) không bắt buộc nhưng rất quan trọng nếu doanh nghiệp muốn được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu theo hiệp định thương mại.
  • Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cần bổ sung giấy phép nhập khẩu hoặc các chứng từ chứng minh đủ điều kiện nhập khẩu theo quy định pháp luật hiện hành.

Ngoài các chứng từ cơ bản, tùy từng lô hàng cụ thể, cơ quan hải quan có thể yêu cầu thêm các giấy tờ liên quan khác để xác minh thông tin. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và kiểm tra kỹ trước khi khai báo.

6.2. Hồ sơ công bố hợp quy

Đối với một số loại vải thuộc diện quản lý chất lượng, doanh nghiệp cần thực hiện công bố hợp quy trước khi đưa hàng ra thị trường. Đây là bước nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định.

Khi thực hiện công bố hợp quy, nhà nhập khẩu cần chuẩn bị hai bộ hồ sơ, trong đó một bộ nộp cho cơ quan quản lý và một bộ lưu tại doanh nghiệp để phục vụ kiểm tra khi cần thiết.

  • Một bộ hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống một cửa đến Sở Công Thương. Đây là nơi tiếp nhận và xử lý hồ sơ công bố hợp quy của doanh nghiệp.
  • Một bộ hồ sơ được doanh nghiệp lưu giữ nhằm phục vụ việc đối chiếu, kiểm tra hoặc giải trình khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.

Tùy theo phương thức công bố, hồ sơ sẽ có sự khác nhau:

Trường hợp công bố hợp quy dựa trên tự đánh giá (bên thứ nhất):

  • Hồ sơ cần có bản công bố hợp quy theo mẫu quy định và báo cáo tự đánh giá chi tiết về sản phẩm. Nội dung báo cáo phải thể hiện rõ thông tin doanh nghiệp, sản phẩm, quy chuẩn áp dụng và kết luận về mức độ phù hợp.
  • Đối với hàng nhập khẩu, cần bổ sung thêm các thông tin liên quan như xuất xứ, nhà sản xuất, số lượng, cửa khẩu nhập và các chứng từ giao dịch như hợp đồng, hóa đơn, vận đơn.

Trường hợp công bố hợp quy dựa trên chứng nhận của bên thứ ba:

  • Hồ sơ bao gồm bản công bố hợp quy và giấy chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật do tổ chức có thẩm quyền cấp. Đây là hình thức giúp tăng độ tin cậy và giảm rủi ro khi kiểm tra.

Việc chuẩn bị hồ sơ công bố hợp quy đầy đủ và đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các vấn đề phát sinh sau khi hàng đã được thông quan.

7. Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Quy trình nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam về cơ bản tuân theo các bước thông quan tiêu chuẩn của hải quan. Tuy nhiên, để thực hiện đúng và tránh sai sót, doanh nghiệp cần nắm rõ từng bước và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi tiến hành khai báo.

Bước 1: Khai báo hải quan

Doanh nghiệp tiến hành nhập thông tin khai báo lên hệ thống hải quan thông qua phần mềm chuyên dụng. Trước khi khai báo, cần đảm bảo đã xác định chính xác mã HS và chuẩn bị đầy đủ các chứng từ liên quan.

  • Tờ khai hải quan;
  • Hợp đồng thương mại (Sale Contract).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói (Packing list).
  • Vận đơn đường biển (Bill of lading).
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O nếu có).
  • Thông báo hàng đến (Arrival Notice).

Việc chuẩn bị đầy đủ chứng từ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình khai báo diễn ra nhanh chóng và hạn chế việc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ sau này.

Bước 2: Kiểm tra phân luồng tờ khai

Sau khi hoàn tất khai báo, hệ thống hải quan sẽ tự động phân luồng tờ khai thành ba loại: luồng xanh, luồng vàng hoặc luồng đỏ. Mỗi luồng sẽ tương ứng với mức độ kiểm tra khác nhau.

  • Luồng xanh: Hàng hóa được thông quan nhanh, không cần kiểm tra hồ sơ hoặc thực tế hàng hóa. Đây là trường hợp thuận lợi nhất.
  • Luồng vàng: Hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ giấy tờ. Doanh nghiệp cần in tờ khai và nộp bộ hồ sơ đầy đủ để được xem xét thông quan.
  • Luồng đỏ: Hàng hóa sẽ bị kiểm tra thực tế. Thời gian thông quan có thể kéo dài hơn và yêu cầu doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ với cơ quan hải quan.

Việc tờ khai bị phân vào luồng nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lịch sử doanh nghiệp, mức độ rủi ro và tính chính xác của hồ sơ khai báo.

Bước 3: Nộp thuế và thông quan hàng hóa

Sau khi hoàn tất kiểm tra hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế theo quy định hiện hành. Đây là bước bắt buộc để được thông quan hàng hóa.

  • Các loại thuế cần nộp bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Mức thuế phụ thuộc vào mã HS và chứng từ đi kèm như C/O.
  • Việc nộp thuế đúng hạn sẽ giúp tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi tại cảng.

Bước 4: Thông quan và nhận hàng

Sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế, hàng hóa sẽ được thông quan hoặc giải phóng để đưa về kho bảo quản. Đây là bước cuối cùng trong quy trình nhập khẩu.

  • Doanh nghiệp cần phối hợp với đơn vị vận chuyển để nhận hàng đúng thời gian và kiểm tra tình trạng hàng hóa.
  • Việc kiểm tra lại hàng sau khi nhận là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề phát sinh và có hướng xử lý kịp thời.

infographic nhập khẩu chính ngạch vải từ Trung Quốc về Việt Nam

infographic nhập khẩu chính ngạch vải từ Trung Quốc về Việt Nam

8. Yêu cầu về nhãn mác và đóng gói vải nhập khẩu từ Trung Quốc

Gắn nhãn mác và đóng gói đúng quy cách là bước bắt buộc trước khi khai báo hải quan khi nhập khẩu vải từ Trung Quốc. Việc này giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời đảm bảo hàng đủ điều kiện thông quan và lưu thông trên thị trường.

Nếu thực hiện không đúng quy cách, hàng có thể bị kiểm tra lại, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí không cần thiết. Do đó, doanh nghiệp cần nắm rõ tiêu chuẩn đóng gói và ghi nhãn ngay từ đầu.

Quy cách đóng gói

Vải nhập khẩu thường được đóng gói theo hai hình thức chính, tùy vào đặc tính sản phẩm và yêu cầu vận chuyển.

  • Đóng gói dạng cuộn: Áp dụng cho vải mềm, dễ cuộn. Vải được quấn quanh lõi giấy hoặc nhựa và bọc bên ngoài bằng nilon hoặc vật liệu chống ẩm để tránh hư hại.
  • Đóng gói dạng kiện/bảng: Áp dụng cho vải cứng hoặc theo yêu cầu riêng. Vải được gấp phẳng, đóng vào thùng carton hoặc kiện gỗ để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

Việc lựa chọn đúng cách đóng gói sẽ giúp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí logistics.

Ghi nhãn sản phẩm

Mỗi cuộn hoặc kiện vải khi nhập khẩu đều cần dán nhãn đầy đủ thông tin theo quy định. Đây là cơ sở để hải quan kiểm tra và xác định nguồn gốc hàng hóa.

  • Thông tin nhà sản xuất: Bao gồm tên và địa chỉ. Giúp xác minh nguồn gốc và trách nhiệm sản phẩm.
  • Xuất xứ: Thường ghi “Made in China”. Đây là thông tin bắt buộc khi nhập khẩu.
  • Loại vải và thành phần: Ghi rõ tên thương mại và tỷ lệ sợi. Giúp phân loại và áp mã HS chính xác.
  • Mã HS và quy cách: Bao gồm mã phân loại, khổ vải, chiều dài hoặc số lượng. Phục vụ khai báo hải quan.
  • Kích thước và bảo quản: Ghi kích thước cụ thể và hướng dẫn giặt, sấy. Giúp người dùng và đơn vị phân phối dễ sử dụng.
  • Thông tin bổ sung: Có thể gồm số lô, tiêu chuẩn chất lượng, ngày sản xuất. Tăng độ minh bạch và dễ kiểm soát hàng hóa.

Ghi nhãn đầy đủ không chỉ giúp thông quan nhanh mà còn tạo uy tín khi đưa sản phẩm ra thị trường.

9. Nhập khẩu vải từ Trung Quốc giá tốt, nhanh chóng tại Hoa Trung Logistics

Nếu bạn chưa có kinh nghiệm nhập vải từ Trung Quốc hoặc đang lo lắng về rủi ro trong quá trình làm thủ tục, vận chuyển và thông quan, Hoa Trung Logistics sẽ là giải pháp phù hợp giúp bạn triển khai nhanh và an toàn.

Là đơn vị chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam, Hoa Trung Logistics đã đồng hành cùng nhiều chủ shop, doanh nghiệp và xưởng sản xuất trong việc nhập khẩu vải, quần áo và các mặt hàng kinh doanh số lượng lớn. Với kinh nghiệm thực chiến và hệ thống vận hành bài bản, chúng tôi giúp khách hàng tối ưu cả chi phí lẫn thời gian.

Hoa Trung Logistics hỗ trợ gì cho bạn?

  • Tìm nguồn vải uy tín tại Trung Quốc: Hỗ trợ tìm nhà cung cấp phù hợp với nhu cầu, đảm bảo chất lượng và giá nhập tốt.
  • Đàm phán giá & điều khoản: Làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để tối ưu giá sỉ, yêu cầu đầy đủ chứng từ và điều kiện sản xuất rõ ràng.
  • Thanh toán hộ an toàn: Hỗ trợ thanh toán Alipay với tỷ giá tốt, không giới hạn hạn mức, có chứng từ minh bạch.
  • Quản lý đơn hàng minh bạch: Toàn bộ quá trình xử lý đơn được cập nhật liên tục trên hệ thống, dễ dàng theo dõi.
  • Kiểm hàng tại kho Trung Quốc: Hàng được kiểm tra trước khi xuất kho, hạn chế tối đa rủi ro sai hàng, lỗi hàng.
  • Vận chuyển nhanh 3–5 ngày: Hàng về Việt Nam đúng tiến độ, hỗ trợ giao tận nơi theo yêu cầu.
  • Xử lý khiếu nại rõ ràng: Hỗ trợ làm việc với nhà cung cấp nếu hàng lỗi, sai mô tả hoặc kém chất lượng.
  • Bảo hiểm hàng hóa 100%: Cam kết đền bù nếu lỗi phát sinh từ phía Hoa Trung trong quá trình vận chuyển.

Chi phí nhập khẩu tối ưu

Hoa Trung Logistics xây dựng mức phí cạnh tranh, phù hợp cho cả người mới và doanh nghiệp nhập số lượng lớn:

  • Phí order nội địa Trung Quốc từ 1% → phù hợp cho khách cần nhập hộ trọn gói
  • Phí thanh toán hộ chỉ từ 100.000đ/giao dịch → minh bạch, rõ ràng
  • Phí vận chuyển Trung – Việt từ 11.000đ/kg → tối ưu theo từng loại hàng

Hoa Trung Logistics không chỉ là đơn vị vận chuyển, mà là đối tác giúp bạn xây dựng hệ thống nhập hàng ổn định, lâu dài và tối ưu chi phí. Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhập hàng vải vóc chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam tốt nhất nhé:

FAQ - Những câu hỏi thường gặp khi nhập khẩu vải Trung Quốc chính ngạch về Việt Nam?

1. Nhập khẩu vải từ Trung Quốc có cần giấy phép không?

Vải thuộc nhóm hàng hóa thông thường nên đa phần không cần giấy phép nhập khẩu. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt vẫn cần kiểm tra quy định cụ thể để tránh phát sinh rủi ro khi thông quan.

2. Nhập khẩu vải từ Trung Quốc cần những chứng từ gì?

Hồ sơ cơ bản gồm hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list, vận đơn và tờ khai hải quan. Nếu có C/O form E, doanh nghiệp có thể được hưởng ưu đãi thuế khi nhập khẩu.

3. Mã HS của vải nhập khẩu xác định như thế nào?

Mã HS được phân loại dựa trên chất liệu, cấu trúc sợi và phương pháp dệt. Việc áp đúng mã rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến thuế và thời gian thông quan.

4. Thuế nhập khẩu vải từ Trung Quốc là bao nhiêu?

Thuế phụ thuộc vào mã HS và chứng từ đi kèm. Nếu có C/O form E hợp lệ, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế ưu đãi, giúp giảm đáng kể chi phí nhập khẩu.

5. Thời gian vận chuyển vải từ Trung Quốc về Việt Nam bao lâu?

Thông thường thời gian vận chuyển dao động từ 3–5 ngày đối với tuyến nhanh. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào hình thức vận chuyển và tình trạng thông quan tại cửa khẩu.

6. Nhập khẩu vải có cần công bố hợp quy không?

Một số loại vải cần công bố hợp quy trước khi lưu thông trên thị trường. Điều này phụ thuộc vào mục đích sử dụng và quy định quản lý chất lượng hiện hành.

7. Có nên tự nhập khẩu vải hay sử dụng dịch vụ?

Nếu chưa có kinh nghiệm, việc tự nhập khẩu dễ gặp rủi ro về thủ tục và chi phí. Sử dụng dịch vụ giúp tối ưu thời gian, giảm sai sót và đảm bảo hàng về đúng tiến độ.

8. Cách tìm nguồn vải uy tín tại Trung Quốc?

Bạn có thể tìm trên 1688, Taobao hoặc qua các chợ đầu mối. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ nhà cung cấp, mẫu mã và chất lượng để tránh rủi ro khi nhập số lượng lớn.

9. Nhập khẩu vải có rủi ro gì cần lưu ý?

Các rủi ro phổ biến gồm sai mã HS, thiếu chứng từ, hàng không đúng chất lượng hoặc chậm thông quan. Việc chuẩn bị kỹ hồ sơ và chọn đơn vị vận chuyển uy tín là rất quan trọng.

10. Chi phí nhập khẩu vải từ Trung Quốc gồm những gì?

Chi phí bao gồm tiền hàng, phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, VAT và các chi phí dịch vụ nếu có. Tổng chi phí sẽ thay đổi tùy theo loại vải và số lượng nhập khẩu.

LIÊN HỆ ORDER TRUNG VIỆT

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA TRUNG

  • Tên thương hiệu: Hoa Trung Logistics
  • MST: 0110061083
  • VPHN: Ngọc Lâm, P. Bồ Đề, TP. Hà Nội, VN.
  • Hotline: 0948688692
  • Marketing: 0926087999
  • Email: hoatrunglogistics@gmail.com
Hoa Trung Logistics tự hào là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực nhập khẩu và vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ mua hàng hộ, thanh toán hộ và vận chuyển hàng nội địa Trung – Việt với chi phí tối ưu, tốc độ nhanh chóng và quy trình làm việc rõ ràng – minh bạch. Khi nhắc đến vận chuyển Hoa Trung Logistics, bạn có thể hoàn toàn an tâm về chất lượng.
Ms. Hoàng Ngọc

Ms. Hoàng Ngọc

CEO Hoa Trung Logistics
Gửi ý kiến của bạn
  • Đánh giá của bạn
  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Hoa Nam Logistics luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Hoa Nam sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu
Liên hệ nhanh