Khi bạn tìm kiếm bảng giá order hàng Trung Quốc hay bảng giá order nhập hàng Trung Quốc, điều bạn thực sự cần không chỉ là những con số cước đơn thuần, mà là sự minh bạch giải thích: phí này là gì, phí kia được tính ra sao, và làm thế nào để tối ưu chi phí nhập hàng?
Bài viết này tổng hợp bảng giá chính xác từ thực tế dịch vụ order và vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam, đồng thời phân tích chi tiết cấu trúc tính phí nhằm giúp bạn tự tính được chi phí cuối cùng cho mỗi đơn hàng.
📍 Cách tính chi phí order hàng Trung Quốc về tay tại Việt Nam
Một bảng giá order gian hàng Trung Quốc nếu chỉ ghi giá theo cân nặng sẽ thiếu chiều sâu và dễ gây hiểu lầm. Để hiểu đúng và tự tính được giá, cần nhìn vào công thức tổng chi phí:
Công thức tổng chi phí đặt hàng Trung Quốc:
Tổng phí Order = Tổng iá sản phẩm + Phí ship nội địa Trung Quốc + Phí dịch vụ + Phí vận chuyển về Việt Nam + Phí vận chuyển nội địa Việt Nam + Phí kiểm đếm / đóng kiện (nếu có)
Trong đó:
-
Tổng giá sản phẩm: là số tiền hàng bạn đặt trên Taobao, Tmall, 1688 hoặc các sàn Trung Quốc khác.
-
Phí ship nội địa Trung Quốc: là phí từ kho nhà bán tới kho của đơn vị order (nếu có).
-
Phí dịch vụ: được tính theo phần trăm trên tổng tiền hàng.
-
Phí vận chuyển về Việt Nam: là cước ship quốc tế từ kho Trung Quốc về kho tại Việt Nam.
-
Phí kiểm đếm/ đóng kiện là dịch vụ bổ sung nếu bạn yêu cầu xác nhận hàng đúng mô tả và đóng gói an toàn.
-
Phí vận chuyển nội địa Việt Nam là chi phí giao hàng đến địa chỉ của bạn.
Hiểu rõ thành phần chi phí giúp bạn phân biệt khi nào bảng giá order hàng Trung Quốc là “tối ưu” và khi nào lại có nhiều phát sinh bất ngờ.
🧾 Bảng giá order hàng Trung Quốc về Việt Nam
Dưới đây là bảng giá tham khảo được áp dụng phổ biến nhất cho dịch vụ order và vận chuyển hàng Trung Quốc về tay khách hàng tại Việt Nam. Mức giá này giúp bạn có cái nhìn tổng quan khi tìm bảng giá order nhập hàng Trung Quốc 2026.
1. Phí dịch vụ đặt hàng
Phí dịch vụ được tính trên tổng giá trị đơn hàng trong 01 shop tại Trung Quốc:
| Giá trị đơn | Phí dịch vụ |
|---|---|
| < 2.000.000 VNĐ | 2% |
| 2.000.001 – 10.000.000 VNĐ | 1,5% |
| 10.000.001 – 150.000.000 VNĐ | 1% |
| > 150.000.000 VNĐ | 0,5% |
Lưu ý: Phí dịch vụ tối thiểu 8.000 VNĐ/đơn hàng. Phí dịch vụ là phần bạn trả cho bên order để họ mua hàng, thanh toán và xử lý đơn cho bạn - khác với phí vận chuyển quốc tế hoặc phí nội địa. Việc chia mức phí theo giá trị đơn giúp bạn tối ưu hóa chi phí nếu đặt lô hàng lớn.
2. Bảng giá vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam
Sau khi hàng được đặt và gom tại kho Trung Quốc, bước tiếp theo là vận chuyển về Việt Nam. Dưới đây là mức giá tham khảo theo cân nặng:
Vận chuyển hàng TMĐT:
| Cân nặng kiện | Hà Nội | TP.HCM |
|---|---|---|
| Dưới 20kg | ~23.000 VNĐ/kg | ~29.000 VNĐ/kg |
| 20kg – 50kg | ~21.000 VNĐ/kg | ~27.000 VNĐ/kg |
| Trên 50kg | ~19.000 VNĐ/kg | ~25.000 VNĐ/kg |
Vận chuyển hàng lô (70kg trở lên)
| Cân nặng kiện | Hà Nội | TP.HCM |
|---|---|---|
| 70kg – 200kg | ~18.000 VNĐ/kg | ~24.000 VNĐ/kg |
| 200kg – 500kg | ~16.000 VNĐ/kg | ~22.000 VNĐ/kg |
| Trên 500kg | ~14.000 VNĐ/kg | ~20.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức phí vận chuyển trung bình áp dụng khi bạn đã gom hàng tại kho và áp dụng công thức quy đổi cân nặng – tối ưu nhất để giảm chi phí cho đơn hàng lớn.
* Quy tắc cân nặng và hàng cồng kềnh: Đơn vị vận chuyển không chỉ tính cước dựa trên cân nặng thực tế. Khi hàng cồng kềnh, tính phí theo cân quy đổi. Công thức phổ biến:
-
Hàng TMĐT nhỏ: (Dài × Rộng × Cao)/8000
-
Hàng lô và hàng số lượng lớn: (Dài × Rộng × Cao)/6000
Điều này có nghĩa là với hàng kích thước lớn và trọng lượng nhẹ, phí tính theo cân quy đổi sẽ giúp bên vận chuyển tính đúng chi phí thực tế vận tải — điều mà nhiều bảng giá đơn giản theo kg không làm rõ.
3. Phí kiểm đếm & đóng kiện (tùy chọn)
Ngoài các phí bắt buộc, dịch vụ order hàng Trung Quốc thường cung cấp các dịch vụ bổ sung để đảm bảo hàng hóa an toàn và chính xác:
-
Phí kiểm hàng giúp xác nhận sản phẩm đúng mô tả trước khi vận chuyển.
-
Phí đóng gỗ / chống sốc giúp bảo vệ hàng dễ vỡ, cồng kềnh.
| Số lượng sản phẩm/đơn hàng | Mức thu phí (VNĐ/sản phẩm) | |
|---|---|---|
| Hàng thông thường (trên 10 tệ) | Hàng phụ kiện (dưới 10 tệ) | |
| 1-2 sản phẩm | 5.000 | 2.000 |
| 3 - 10 sản phẩm | 3.500 | 1.500 |
| 11 - 100 sản phẩm | 3.000 | 1.000 |
| 101 - 500 sản phẩm | 2.000 | 800 |
| >500 sản phẩm | 1.000 | 700 |
Với những mặt hàng giá trị cao như đồ điện tử, máy móc, thiết bị công nghiệp... có giá trị >300 Tệ phí kiểm đếm là 3% giá trị sản phẩm
Tại sao bảng giá order hàng Trung Quốc lại khác nhau?
Thị trường logistics order Trung Quốc rất cạnh tranh, nhưng có vài nguyên tắc khiến bảng giá giữa các đơn vị khác nhau:
-
Mức tỷ giá quy đổi NHẬN vào đơn hàng
-
Chính sách gói cước nội địa TQ trước khi ship quốc tế
-
Cách quy đổi cân nặng/ thể tích
-
Gói vận chuyển nhanh/thường khác nhau
-
Phí dịch vụ theo tỷ lệ % hoặc mức cố định
Hiểu rõ các thành phần này giúp bạn không bị “bẫy giá rẻ” nhưng phí ẩn cao.
---------
Kết luận: Một bảng giá order nhập hàng Trung Quốc hoàn chỉnh không chỉ là một bảng số liệu, mà là sự kết hợp của:
-
Công thức tính minh bạch
-
Giá trị đơn và cách tính phí dịch vụ
-
Quy tắc cân nặng & thể tích
-
Phí vận chuyển quốc tế và nội địa Việt Nam
Khi tổng hợp đầy đủ, bạn sẽ dễ dàng tự tính được chi phí của mỗi đơn hàng, từ đó định giá bán hoặc quyết định nhập hàng hiệu quả hơn.
LIÊN HỆ ORDER TRUNG VIỆT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA TRUNG
- Tên thương hiệu: Hoa Trung Logistics
- MST: 0110061083
- VPHN: Ngọc Lâm, P. Bồ Đề, TP. Hà Nội, VN.
- Hotline: 0948688692
- Marketing: 0926087999
- Email: hoatrunglogistics@gmail.com











