Bảng Giá Nhập Khẩu Chính Ngạch & Vận Chuyển Hàng Từ Trung Quốc Về Việt Nam Trọn Gói, Không Phí Ẩn
Tổng chí phí nhập hàng Trung Quốc về tận tay khách hàng ở Việt Nam trọn gói bao gồm: Order đặt hàng - Nhập hàng về kho - Nhập khẩu - Vận chuyển chính ngạch về kho tại Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh) được tính theo công thức như sau:
Tổng chi phí = Phí Order + Phí ủy thác nhập khẩu + Thuế + Phí vận chuyển vềVN + Chi Phí Khác (nếu có)
Trong đó:
- Phí Order: Là phí dịch vụ thay mặt khách hàng đặt hàng, thanh toán và ship hàng về kho Trung Quốc của chúng tôi.
- Phí ủy thác nhập khẩu: là phí dịch vụ khách hàng trả cho Hoa Trung Logistics, thường là 1-3%. Hiểu đơn giản đây là phí khi khách hàng ủy thác cho Hoa Trung làm đại diện pháp nhân để order và làm mọi thủ tục pháp lý để thông quan hàng hóa về VN.
- Thuế: nộp thuế theo đúng quy định của nhà nước bao gồm: Thuế nhập khẩu và VAT.
- Phí vận chuyển về VN: Phí vận chuyển hàng hóa từ kho Trung Quốc về các kho của Hoa Trung tại Việt Nam.
- Phí ship nội địa VN: Phí chuyển hàng từ các kho của Hoa Trung tại VN về địa chỉ nhận hàng của khách hàng.
- Phí kiểm đếm/ đóng gỗ, chống sốc: Các dịch vụ tùy chọn để đảm bảo an toàn, hạn chế rủi ro cho các sản phẩm trên đường vận chuyển. Đây là các dịch vụ không bắt buộc và chỉ được sử dụng theo yêu cầu khách hàng.
Trên đây là bảng báo giá tính chi phí order và nhập hàng trọn gói từ các sàn TMĐ Trung Quốc: Taobao - 1688 - Tmall Quảng Châu về Việt Nam của Hoa Trung. Dưới đây là bảng giá và cách tính chi phí chi tiết từng hạng mục
📞 Hotline: 1900.633.053 - Hỗ trợ tư vấn 24/7

1. Phí Order Mua Hộ Hàng Từ Shop Trung Quốc
Phí Order = Giá sản phẩm + Phí ship nội địa Trung Quốc (nếu có) + Phí dịch vụ
Trong đó:
1. Giá sản phẩm: là giá niêm yết sản phẩm của shop Trung Quốc bán cho khách hàng
2. Phí ship nội địa Trung Quốc: là phí vận chuyển hàng từ nơi cung cấp sản phẩm (shop/xưởng Trung Quốc) đến kho của Hoa Trung tại Trung Quốc. Tùy theo nhà cung cấp, có thể được free ship.
3. Phí dịch vụ: là khoản chi phí khách hàng trả cho đơn vị hỗ trợ order và xử lý đơn hàng từ các sàn Trung Quốc như 1688, Taobao, Tmall, Alibaba. Khoản phí này được tính dựa trên tổng giá trị tiền hàng của từng shop trong cùng một đơn đặt hàng, theo bảng phí sau:
| Giá Trị Đơn Hàng | Phí Dịch Vụ |
| 0 - 2.00.000vnđ | 3% |
| 2 - 20.000.000vnđ | 2,5% |
| 20 - 50.000.000vnđ | 2% |
| 50-100.000.000vnđ | 1,5% |
| Trên 100.000.000vnđ | 1% |
* Khách hàng phải cọc 70% giá trị đơn hàng.
Ví dụ cách tính phí oder nhập hàng hộ:
- Giá trị đơn hàng: 60.000.000vnđ (nằm trong khoảng 20-50tr)
- Phí dịch vụ: 2% x 60.000.000 = 1.200.000đ
- Hạn mức cọc: 70% x 60.000.000đ = 42.000.000đ
==> Khách cọc 42.000.000đ + Phí dịch vụ 1.200.000đ = 43.200.000đ
👉 Có thể bạn quan tâm và cần tìm hiểu thêm:
2. Phí Ủy Thác Nhập Khẩu Hàng Trung Quốc
Bảng giá dịch vụ ủy thác nhập khẩu Trung Việt được xây dựng nhằm giúp khách hàng dễ dàng nắm rõ toàn bộ chi phí khi đưa hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam theo hình thức chính ngạch. Thông qua dịch vụ ủy thác nhập khẩu, doanh nghiệp hoặc chủ shop không cần trực tiếp đứng tên làm thủ tục xuất nhập khẩu mà vẫn có thể đưa hàng về hợp pháp, đầy đủ chứng từ và đảm bảo đúng quy định hải quan.
|
Giá trị đơn hàng (VND) |
Phí dịch vụ ủy thác |
Chứng từ |
|---|---|---|
|
Dưới 20 triệu |
2,5% - 3% |
VAT, Tờ khai, C/O |
|
20 - 50 triệu |
2% - 2,5% |
VAT, Tờ khai, C/O |
|
50 - 100 triệu |
1,5% |
VAT, Tờ khai, C/O |
|
Trên 100 triệu |
Cố định 1% |
VAT, Tờ khai, C/O |
Lưu ý: Phí trên chưa bao gồm thuế nhập khẩu (theo mã HS), thuế VAT và cước vận chuyển thực tế.
👉 Có thể bạn quan tâm và cần tìm hiểu thêm:
- Dịch vụ Ủy thác nhập khẩu hàng Trung Quốc về Việt Nam trọn gói, tối ưu chi phí nhất
3. Thuế khi nhập khẩu hàng Trung Quốc về Việt Nam
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi mặt hàng khi nhập khẩu vào Việt Nam đều phải thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước. Mức thuế cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại hàng hóa, mã HS, chính sách quản lý và các hiệp định thương mại áp dụng.
Với phần lớn các mặt hàng thông thường, khi nhập khẩu cần nộp hai loại thuế chính:
- Thuế VAT (thuế giá trị gia tăng): Đây là loại thuế áp dụng với hầu hết các hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam. Thuế VAT thường được tính ở mức 8% – 10% dựa trên giá trị tính thuế của lô hàng sau khi cộng thuế nhập khẩu (nếu có).
- Thuế nhập khẩu: Thuế nhập khẩu là khoản thuế phải nộp khi đưa hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam. Mức thuế này không cố định, mà phụ thuộc vào mã HS của từng mặt hàng và chính sách thuế tại từng thời điểm. Trong nhiều trường hợp, nếu hàng hóa có C/O Form E hợp lệ theo hiệp định ACFTA, mức thuế nhập khẩu có thể được ưu đãi xuống 0%.
Ngoài hai loại thuế trên, đối với một số nhóm hàng đặc thù, doanh nghiệp có thể phải nộp thêm các loại thuế khác như:
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (áp dụng với rượu, bia, thuốc lá, ô tô,…)
- Thuế bảo vệ môi trường
- Thuế chống bán phá giá (AD)
- Thuế tự vệ hoặc các loại thuế bổ sung khác theo quy định
Để xác định chính xác mức thuế cần nộp cho từng loại hàng hóa, cần tra cứu theo mã HS trong biểu thuế nhập khẩu hiện hành. Khách hàng cũng có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị logistics để được tư vấn chi tiết về mã HS, thuế nhập khẩu, thuế VAT và các rủi ro kiểm tra chuyên ngành trước khi nhập hàng.
4. Bảng Giá Chi Phí Vận Chuyển Chính Ngạch Hàng Trung Quốc Về Việt Nam
Bảng giá vận chuyển chính ngạch Trung Việt được xây dựng nhằm giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và ước tính chi phí khi đưa hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam theo hình thức vận chuyển hợp pháp. Chi phí vận chuyển sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hàng hóa, trọng lượng hoặc thể tích, tuyến vận chuyển và đặc tính của từng lô hàng.
Với hình thức vận chuyển chính ngạch, hàng hóa được khai báo hải quan đầy đủ, có chứng từ hợp lệ và tuân thủ quy định xuất nhập khẩu của hai quốc gia. Nhờ vậy, quá trình vận chuyển đảm bảo tính minh bạch, an toàn và ổn định, hạn chế tối đa các rủi ro như задерж hàng, thất lạc hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Bảng giá được cập nhật thường xuyên theo chi phí vận tải thực tế, giúp khách hàng chủ động tính toán ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp cho hoạt động kinh doanh.
4.1. Đối với hàng hóa trọng lượng lớn (Tính theo Kg)
Dành cho các mặt hàng nhỏ gọn nhưng có khối lượng nặng như linh kiện, ốc vít, máy móc nhỏ,...
|
Trọng lượng (Kg) |
Về kho Hà Nội |
Về kho TP.HCM |
|
Từ 200 - 1000kg |
7.000đ/kg |
10.000đ/kg |
|
Từ 1000 - 3000kg |
6.000đ/kg |
9.000đ/kg |
|
Trên 3000kg |
5.000đ/kg |
Liên Hệ |
4.2. Đối với hàng hóa cồng kềnh (Tính theo m3)
Dành cho hàng nhẹ nhưng chiếm diện tích lớn như đồ nhựa, nội thất, bông sợi,...
|
Khối lượng (m3) |
Về kho Hà Nội |
Về kho TP.HCM |
|
Từ 1.5 - 5m3 |
1.300.000đ/m3 |
1.800.000đ/m3 |
|
Từ 5 - 10m3 |
1.200.000đ/m3 |
1.700.000đ/m3 |
| Từ 10 - 15m3 |
1.100.000đ/m3 |
1.600.000đ/m3 |
| Trên 15m3 | 1.000.000đ/m3 | Liên Hệ |
4.3. Hàng nguyên Container hoặc Nguyên xe
Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp nhập khẩu quy mô lớn, cần sự bảo mật và an toàn tuyệt đối.
| Loại Container | Về kho HN | Về kho HCM |
| Cont 40ft | 53.000.000đ | Liên Hệ |
| Xe 13m | 55.000.000đ | Liên Hệ |
| Xe 17m | 75.000.000đ | Liên Hệ |
| Xe 20m | 85.000.000đ | Liên Hệ |
Lưu Ý: Giá trên chưa bao gồm thuế, phí ủy thác, phí kiểm đếm, đóng gỗ, nâng hạ (nếu có)
- Thuế nhập khẩu (Nếu có) = % thuế x Giá trị hàng hóa
- Thuế VAT = 10% x Giá trị hàng hóa
👉 Ngoài ra bạn có thểm tìm hiểu chi tiết tại đây:
5. Chi Phí Khác (nếu có):
Tùy theo từng loại hàng hóa cụ thể và yêu cầu vận chuyển của khách hàng, trong quá trình nhập khẩu có thể phát sinh thêm một số khoản chi phí dịch vụ bổ sung. Những khoản phí này thường liên quan đến việc bảo vệ hàng hóa, kiểm tra chất lượng hoặc xử lý các lô hàng có kích thước đặc biệt.
Dưới đây là một số loại chi phí phát sinh phổ biến mà khách hàng có thể cần chi trả:
- Phí đóng kiện gỗ: Đối với các mặt hàng dễ vỡ, dễ biến dạng hoặc có giá trị cao, khách hàng có thể sử dụng dịch vụ đóng kiện gỗ để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển. Mức phí sẽ phụ thuộc vào kích thước và thể tích của kiện hàng.
- Phí kiểm định, kiểm tra chất lượng hàng hóa: Với một số mặt hàng đặc thù, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi nhập khẩu vào Việt Nam. Chi phí kiểm định thường bằng 0,05% giá trị lô hàng, dao động từ 700.000 – 10.000.000 VNĐ, chưa bao gồm VAT.
- Phí nâng hạ hàng hóa: Các kiện hàng thông thường sẽ được hỗ trợ nâng hạ bằng xe nâng tại kho và thường không tính phí. Tuy nhiên, đối với các kiện hàng siêu trường, siêu trọng, cần sử dụng xe cẩu chuyên dụng, khách hàng sẽ phải chi trả thêm chi phí thuê xe cẩu. Nếu vận chuyển bằng đường biển, khách hàng cũng cần thanh toán thêm phí nâng hạ hàng lên và xuống tàu, mức phí phụ thuộc vào khối lượng hàng và hãng tàu.
- Phí vận chuyển nội địa Việt Nam: Đối với hàng nguyên container, đơn vị vận chuyển có thể hỗ trợ giao hàng tận nơi. Với hàng lẻ hoặc hàng ghép container, hàng sẽ được vận chuyển về kho tại Việt Nam. Nếu khách cần giao tận địa chỉ kinh doanh, đơn vị vận chuyển sẽ hỗ trợ kết nối với đơn vị giao nhận nội địa và báo giá cụ thể.
- Phí lưu kho: Hàng hóa thường được miễn phí lưu kho tối đa 05 ngày. Sau thời gian này, nếu khách hàng chưa đến nhận hàng, phí lưu kho sẽ được áp dụng, dao động từ 700.000 – 10.000.000 VNĐ, chưa bao gồm VAT.
6. Tại Sao Hoa Trung Logistics Là Lựa Chọn Tốt Nhất Trên Thị Trường Nhập Khẩu Hàng Trung Việt?
Bảng giá nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam không chỉ phản ánh chi phí mà còn thể hiện giá trị dịch vụ mà khách hàng nhận được. Khi sử dụng dịch vụ nhập khẩu ủy thác trọn gói từ Hoa Trung Logistics, khách hàng không cần tự mình xử lý các thủ tục phức tạp trong hoạt động xuất nhập khẩu. Toàn bộ quy trình từ tìm nguồn hàng, thanh toán quốc tế, vận chuyển đến làm thủ tục hải quan đều được đội ngũ chuyên gia của Hoa Trung Logistics hỗ trợ và thực hiện một cách bài bản, minh bạch.
Nhờ hệ thống vận hành chuyên nghiệp và kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực logistics Trung – Việt, Hoa Trung Logistics giúp khách hàng tối ưu chi phí nhập khẩu, kiểm soát rủi ro và đảm bảo tiến độ giao hàng ổn định.
Những lợi thế nổi bật khi sử dụng dịch vụ nhập hàng trọn gói tại Hoa Trung Logistics:
-
Báo giá minh bạch, rõ ràng ngay từ đầu, giúp khách hàng dễ dàng tính toán giá vốn và kế hoạch kinh doanh.
-
Hỗ trợ nhập hàng trọn gói từ A–Z, bao gồm tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, vận chuyển và thủ tục hải quan.
-
Thời gian vận chuyển ổn định, đảm bảo hàng hóa được giao đúng tiến độ theo cam kết.
-
Hỗ trợ kiểm tra và xử lý vấn đề với nhà cung cấp Trung Quốc, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình nhập hàng.
-
Theo dõi hành trình đơn hàng liên tục, khách hàng có thể cập nhật tình trạng lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển.
-
Đầy đủ chứng từ nhập khẩu và hóa đơn hợp lệ, thuận tiện cho doanh nghiệp trong việc kê khai thuế và hạch toán chi phí.
-
Đội ngũ tư vấn am hiểu thị trường Trung Quốc, hỗ trợ khách hàng lựa chọn phương án nhập hàng tối ưu nhất.
Nhờ những lợi thế trên, Hoa Trung Logistics không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển mà còn mang đến giải pháp nhập khẩu trọn gói an toàn, minh bạch và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp khi nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua 📞 Hotline: 1900.633.053 để các chuyên viên trong lĩnh vực Xuất nhập khẩu Trung Việt tư vấn bạn chi tiết, đầy đủ và lên phương án tối ưu nhất cho lô hàng của bạn nhé!!!
FAQ - Bảng Giá Nhập Hàng Trọn Gói Trung Quốc về Việt Nam
- 1. Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc được tính như thế nào?
- 2. Bảng giá vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam có cố định không?
- 3. Chi phí ủy thác nhập khẩu đã bao gồm thuế chưa?
- 4. Khi nào phát sinh chi phí đóng kiện gỗ?
- 5. Phí kiểm định hàng hóa được tính như thế nào?
- 6. Hàng hóa có được miễn phí nâng hạ tại kho không?
- 7. Phí vận chuyển nội địa Việt Nam được tính ra sao?
- 8. Phí lưu kho được tính khi nào?
- 9. Chi phí nhập khẩu có thể thay đổi theo loại hàng không?
- 10. Làm thế nào để biết chính xác tổng chi phí nhập khẩu?
LIÊN HỆ ORDER TRUNG VIỆT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA TRUNG
- Tên thương hiệu: Hoa Trung Logistics
- MST: 0110061083
- VPHN: Ngọc Lâm, P. Bồ Đề, TP. Hà Nội, VN.
- Hotline: 0948688692
- Marketing: 0926087999
- Email: hoatrunglogistics@gmail.com












